Thông tin chi tiết giá thị trường
Giá điện thoại Nokia
|
|
STT
|
TÊN HÀNG HÓA
|
ĐVT
|
MỨC GIÁ
|
|
1
|
Loại 1202
|
Đ/chiếc
|
530,000
|
|
2
|
Loại 1208
|
Đ/chiếc
|
600,000
|
|
3
|
Loại 1209
|
Đ/chiếc
|
600,000
|
|
4
|
Loại N97
|
Đ/chiếc
|
11,000,000
|
|
5
|
Loại 6710
|
Đ/chiếc
|
6,690,000
|
|
6
|
Loại 67 0
|
Đ/chiếc
|
5,300,000
|
|
7
|
Loại 5730
|
Đ/chiếc
|
6,400,000
|
|
8
|
Loại E 63
|
Đ/chiếc
|
4,500,000
|
|
9
|
Loại 6300
|
Đ/chiếc
|
2,500,000
|
|
10
|
Loại 2700
|
Đ/chiếc
|
1,750,000
|
|
11
|
Loại 5800
|
Đ/chiếc
|
5,800,000
|
|
12
|
Loại N70
|
Đ/chiếc
|
3,000,000
|
|
13
|
Loại E71
|
Đ/chiếc
|
6,500,000
|
|
14
|
Loại E72
|
Đ/chiếc
|
8,300,000
|
|
15
|
Loại 311C
|
Đ/chiếc
|
1,650,000
|
|
16
|
Loại 5310
|
Đ/chiếc
|
2,050,000
|
|
17
|
Loại 2730
|
Đ/chiếc
|
2,100,000
|
|
18
|
Loại 2680
|
Đ/chiếc
|
1,450,000
|
|
19
|
Loại 7610
|
Đ/chiếc
|
3,750,000
|
|
20
|
Loại 6500S
|
Đ/chiếc
|
4,450,000
|
|
|
|